1. Bỏ qua khả năng chịu lực của tường
Khi cài đặt một tủ mạng treo tường , giới hạn chịu lực của loại tường (như tường gạch nhẹ, tường thạch cao) chưa được kiểm định, trực tiếp lắp đặt thiết bị nặng. Trong trường hợp này, tủ bị rơi và làm hỏng thiết bị, thậm chí gây ra tai nạn về an toàn.
Cách tiếp cận đúng -
Tường bê tông: chịu lực ≥50kg/m2, độ sâu bu lông giãn nở ≥70mm, lực đơn điểm ≥30kg.
Tường nhẹ: lắp thêm giá đỡ hình tam giác hoặc tấm thép xuyên tường để phân tán tải trọng lên dầm chịu lực.
2. Chiều cao lắp đặt không đúng
Vị trí tủ quá thấp (<1,5m) dễ bị va chạm. Nếu cao quá (>2m) sẽ khó bảo trì. Chiều cao lắp đặt không thể gây hư hỏng thiết bị thường xuyên và hiệu quả bảo trì giảm hơn 40%.
Cách tiếp cận đúng -
Chiều cao: Đáy cách mặt đất 1,6-1,8m vừa có tác dụng chống va đập, vừa vận hành không bị uốn cong.
3. Lắp bu lông giãn nở không đúng cách
Độ sâu lỗ của bu lông mở rộng không đủ, số lượng bu lông ít hoặc không sử dụng miếng đệm và vận hành dựa trên kinh nghiệm. Điều này sẽ khiến tủ bị nghiêng, thiết bị rung lắc và hư hỏng.
Cách tiếp cận đúng -
Tiêu chuẩn khoan: đường kính lỗ ≥8mm, độ sâu ≥70mm, ít nhất 4 bu lông mở rộng M8 trên mỗi tủ.
Kỹ năng gia cố: bu lông được trang bị vòng đệm phẳng lò xo và cờ lê lực được siết chặt đến 45N·m.
4. Bỏ qua việc tản nhiệt
Khi cài đặt một wall-mounted network cabinet, the air duct is blocked by installing it against the wall, or no heat dissipation space is reserved. This will cause the temperature inside the cabinet to rise by 10–15℃ and the life of the equipment to be shortened by 50%.
Cách tiếp cận đúng -
Khoảng cách tản nhiệt: mặt sau tủ cách tường ≥10cm, phía trên lắp một quạt hút (tốc độ mở ≥70%).
Cách ly nguồn nhiệt: tránh xa các ổ cắm điều hòa và bộ tản nhiệt để tránh trộn lẫn các luồng khí lạnh và nóng.
5. Quản lý cáp hỗn loạn
Các dây cáp của tủ mạng treo tường không được làm thẳng, không đánh dấu mà được cắm trực tiếp vào tủ. Điều này sẽ gây nhiễu tín hiệu và lỏng đầu nối trong quá trình sử dụng tiếp theo, đồng thời tăng 70% thời gian xác định vị trí lỗi.
Cách tiếp cận đúng -
Đi dây theo lớp: Cáp nguồn và cáp dữ liệu được định tuyến trong các khe riêng biệt, có góc chéo ≥30°.
Hệ thống ghi nhãn: Mỗi cáp được đánh dấu bằng nguồn/mục đích (chẳng hạn như "SW-Port1→AP203") và sử dụng nhãn chịu nhiệt độ cao.
Xử lý bịt kín: Các lỗ vào và ra được bịt kín bằng bùn chống cháy để chống chuột và ẩm.